IFRS là gì? Đây là câu hỏi được nhiều kế toán, chủ doanh nghiệp và nhà quản lý tài chính quan tâm khi Việt Nam từng bước tiếp cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật những nội dung quan trọng về chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam và cách doanh nghiệp nên chuẩn bị để áp dụng hiệu quả.
IFRS là gì?
IFRS là viết tắt của International Financial Reporting Standards, được hiểu là Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế. Đây là hệ thống chuẩn mực quy định nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh các thông tin trên báo cáo tài chính.
IFRS được phát triển bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASB thuộc IFRS Foundation. Theo IFRS Foundation, hệ thống chuẩn mực hiện nay được phát triển bởi hai hội đồng thiết lập chuẩn mực là IASB và ISSB, trong đó IASB chịu trách nhiệm đối với chuẩn mực kế toán IFRS.
Khác với cách tiếp cận thiên về quy định chi tiết, IFRS chú trọng nhiều hơn đến bản chất kinh tế của giao dịch. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ ghi nhận nghiệp vụ theo hình thức chứng từ, mà cần xem xét giao dịch đó thực sự tạo ra quyền, nghĩa vụ, doanh thu, chi phí, tài sản hay nợ phải trả như thế nào.

Các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS hiện nay gồm những gì?
Khi tìm hiểu IFRS là gì, doanh nghiệp không nên chỉ xem IFRS như một khái niệm chung về kế toán quốc tế. Trên thực tế, các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS là một hệ thống gồm nhiều chuẩn mực riêng, mỗi chuẩn mực điều chỉnh một nhóm nghiệp vụ hoặc một vấn đề trình bày báo cáo tài chính cụ thể.
|
STT |
Chuẩn mực |
Tên tiếng Anh |
Nội dung chính |
|
1 |
IFRS 1 |
First-time Adoption of International Financial Reporting Standards |
Hướng dẫn lập BCTC IFRS lần đầu |
|
2 |
IFRS 2 |
Share-based Payment |
Ghi nhận giao dịch thanh toán bằng cổ phiếu |
|
3 |
IFRS 3 |
Business Combinations |
Quy định kế toán hợp nhất kinh doanh |
|
4 |
IFRS 5 |
Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations |
Trình bày tài sản dài hạn nắm giữ để bán |
|
5 |
IFRS 6 |
Exploration for and Evaluation of Mineral Resources |
Ghi nhận chi phí thăm dò, đánh giá khoáng sản |
|
6 |
IFRS 7 |
Financial Instruments: Disclosures |
Thuyết minh công cụ tài chính và rủi ro liên quan |
|
7 |
IFRS 8 |
Operating Segments |
Trình bày thông tin theo bộ phận hoạt động |
|
8 |
IFRS 9 |
Financial Instruments |
Phân loại, đo lường và ghi nhận công cụ tài chính |
|
9 |
IFRS 10 |
Consolidated Financial Statements |
Lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất |
|
10 |
IFRS 11 |
Joint Arrangements |
Kế toán các thỏa thuận chung, liên doanh |
|
11 |
IFRS 12 |
Disclosure of Interests in Other Entities |
Thuyết minh lợi ích trong các đơn vị khác |
|
12 |
IFRS 13 |
Fair Value Measurement |
Hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý |
|
13 |
IFRS 14 |
Regulatory Deferral Accounts |
Ghi nhận tài khoản hoãn lại theo quy định điều tiết |
|
14 |
IFRS 15 |
Revenue from Contracts with Customers |
Ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng |
|
15 |
IFRS 16 |
Leases |
Ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng thuê |
|
16 |
IFRS 17 |
Insurance Contracts |
Quy định kế toán đối với hợp đồng bảo hiểm |
|
17 |
IFRS 18 |
Presentation and Disclosure in Financial Statements |
Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính |
|
18 |
IFRS 19 |
Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures |
Đơn giản hóa thuyết minh cho một số công ty con |
IFRS khác gì IAS? So sánh chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và chuẩn mực kế toán quốc tế
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa IFRS và IAS vì cả hai đều thuộc hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế. Tuy nhiên, IFRS và IAS không hoàn toàn giống nhau. IAS là nhóm chuẩn mực được ban hành trước đây, còn IFRS là hệ thống chuẩn mực mới hơn, được phát triển để phù hợp hơn với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính hiện đại.
Bảng dưới đây giúp kế toán và doanh nghiệp dễ dàng hiểu IFRS khác gì IAS:
|
Tiêu chí |
IAS |
IFRS |
|
Tên đầy đủ |
International Accounting Standards |
International Financial Reporting Standards |
|
Tên tiếng Việt |
Chuẩn mực Kế toán Quốc tế |
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
|
Thời gian ban hành |
Được ban hành chủ yếu trong giai đoạn 1973 - 2001 |
Được ban hành từ năm 2001 đến nay |
|
Tổ chức ban hành |
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, gọi tắt là IASC |
Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, gọi tắt là IASB |
|
Phạm vi nội dung |
Tập trung nhiều vào nguyên tắc kế toán và cách ghi nhận các khoản mục |
Mở rộng hơn về lập, trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính |
|
Tính cập nhật |
Một số IAS vẫn còn hiệu lực, một số đã được sửa đổi hoặc thay thế |
Được cập nhật để đáp ứng yêu cầu của thị trường vốn và thông lệ quốc tế |
|
Mức độ ưu tiên |
Áp dụng nếu chuẩn mực IAS đó vẫn còn hiệu lực và chưa bị IFRS thay thế |
Được ưu tiên áp dụng khi đã có chuẩn mực IFRS thay thế IAS |
Đối tượng áp dụng chuẩn mực IFRS tại Việt Nam
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, đối tượng áp dụng chuẩn mực IFRS tại Việt Nam được chia theo từng giai đoạn, tùy vào quy mô, loại hình doanh nghiệp và khả năng đáp ứng điều kiện chuyển đổi.
Đối tượng áp dụng tự nguyện giai đoạn 2022 - 2025
Trong giai đoạn này, IFRS được khuyến khích áp dụng với những doanh nghiệp có nhu cầu và đủ năng lực lập báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế, gồm:
- Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Doanh nghiệp niêm yết có nhu cầu áp dụng IFRS.
- Công ty đại chúng quy mô lớn.
- Doanh nghiệp là công ty mẹ có nhu cầu lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.
- Doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn, vay vốn hoặc làm việc với nhà đầu tư quốc tế.
Đối tượng định hướng áp dụng bắt buộc sau năm 2025
Việc áp dụng IFRS được định hướng bắt buộc mở rộng đến các nhóm doanh nghiệp có lợi ích công chúng lớn hơn, như:
- Công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn.
- Tập đoàn kinh tế nhà nước.
- Công ty đại chúng quy mô lớn chưa niêm yết.
- Một số doanh nghiệp FDI có nhu cầu báo cáo theo chuẩn quốc tế hoặc theo yêu cầu của công ty mẹ.
Đối tượng chưa bắt buộc áp dụng IFRS
Các doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ thường chưa bắt buộc áp dụng IFRS nếu chưa có nhu cầu hoặc chưa đủ điều kiện chuyển đổi. Nhóm doanh nghiệp chỉ hoạt động trong nước, chưa gọi vốn, chưa niêm yết hoặc chưa làm việc với nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể tiếp tục áp dụng chuẩn mực kế toán hiện hành.

Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam theo Đề án của Bộ Tài chính
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam được chia thành 3 giai đoạn chính. Mục tiêu là từng bước hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận IFRS, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế.
Giai đoạn chuẩn bị: từ năm 2020 đến hết năm 2021
Trong giai đoạn này, Bộ Tài chính chuẩn bị các điều kiện cần thiết để triển khai Đề án. Các công việc trọng tâm gồm xây dựng Đề án, dịch và soát xét IFRS sang tiếng Việt, nghiên cứu hướng dẫn áp dụng, chuẩn bị nguồn lực đào tạo và công bố danh sách doanh nghiệp tự nguyện hoặc bắt buộc áp dụng IFRS trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính.
Giai đoạn 1: Áp dụng tự nguyện từ năm 2022 đến năm 2025
Từ năm 2022 đến năm 2025, một số doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực có thể đăng ký áp dụng IFRS tự nguyện. Với báo cáo tài chính hợp nhất, nhóm doanh nghiệp được tự nguyện áp dụng gồm công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước quy mô lớn, công ty mẹ là công ty niêm yết, công ty mẹ là công ty đại chúng quy mô lớn chưa niêm yết và các công ty mẹ khác có nhu cầu.
Đối với báo cáo tài chính riêng, doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, là công ty con của công ty mẹ ở nước ngoài, có nhu cầu và đủ nguồn lực có thể tự nguyện áp dụng IFRS. Khi áp dụng, doanh nghiệp cần thông báo cho Bộ Tài chính và bảo đảm cung cấp đầy đủ thông tin, giải trình rõ ràng với cơ quan có thẩm quyền.
Giai đoạn 2: Áp dụng bắt buộc sau năm 2025
Sau năm 2025, IFRS được định hướng áp dụng bắt buộc đối với báo cáo tài chính hợp nhất của một số công ty mẹ thuộc nhóm đã được áp dụng tự nguyện trong giai đoạn trước. Các doanh nghiệp khác nếu có đủ điều kiện và nhu cầu vẫn có thể thông báo với Bộ Tài chính để áp dụng tự nguyện.
Riêng với báo cáo tài chính riêng, Quyết định 345/QĐ-BTC chưa quy định cụ thể nhóm doanh nghiệp bắt buộc áp dụng ngay. Bộ Tài chính sẽ căn cứ vào kết quả triển khai giai đoạn 2022 - 2025, nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp để đưa ra quy định phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.
Lợi ích việc áp dụng IFRS tại Việt Nam
Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, tăng tính minh bạch và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác quốc tế. Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà doanh nghiệp có thể nhận được khi áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS.
Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính
IFRS yêu cầu doanh nghiệp trình bày thông tin tài chính rõ ràng, đầy đủ và phản ánh đúng bản chất giao dịch. Nhờ đó, báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy hơn với cổ đông, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
Tăng khả năng huy động vốn và tiếp cận nhà đầu tư quốc tế
Báo cáo tài chính theo IFRS giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ đọc, dễ so sánh và dễ đánh giá doanh nghiệp hơn. Đây là lợi thế quan trọng khi doanh nghiệp gọi vốn, vay vốn quốc tế, niêm yết hoặc tham gia M&A.
Giúp báo cáo tài chính dễ so sánh hơn
IFRS tạo ra một ngôn ngữ chung trong báo cáo tài chính, giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ so sánh với doanh nghiệp cùng ngành ở khu vực và thế giới.
Nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp
Áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu kế toán, cải thiện kiểm soát nội bộ và quản lý tốt hơn các chỉ tiêu tài chính. Đây cũng là nền tảng để ban lãnh đạo ra quyết định chính xác hơn.

Thách thức khi áp dụng IFRS tại Việt Nam
Bên cạnh những lợi ích việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, doanh nghiệp cũng cần nhìn nhận rõ các khó khăn có thể phát sinh trong quá trình chuyển đổi. IFRS yêu cầu sự thay đổi không chỉ ở cách lập báo cáo tài chính, mà còn ở dữ liệu kế toán, năng lực nhân sự và hệ thống quản trị nội bộ.
Một số thách thức thường gặp gồm:
- Khác biệt giữa VAS và IFRS: Nhiều khoản mục như doanh thu, thuê tài sản, công cụ tài chính, tài sản cố định hoặc báo cáo hợp nhất có thể được ghi nhận khác so với chuẩn mực kế toán Việt Nam.
- Yêu cầu cao về chuyên môn kế toán: IFRS đề cao xét đoán nghề nghiệp, nên đội ngũ kế toán cần hiểu rõ bản chất giao dịch thay vì chỉ ghi nhận theo chứng từ hoặc biểu mẫu quen thuộc.
- Dữ liệu kế toán chưa đầy đủ: Nhiều doanh nghiệp chưa lưu trữ dữ liệu đủ chi tiết để đáp ứng yêu cầu trình bày, đo lường và thuyết minh theo IFRS.
- Chi phí chuyển đổi ban đầu: Doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí đào tạo nhân sự, thuê tư vấn, nâng cấp phần mềm và rà soát lại quy trình kế toán.
- Thay đổi trong hệ thống quản trị: Việc áp dụng IFRS có thể ảnh hưởng đến báo cáo quản trị, chỉ tiêu tài chính, hợp đồng vay vốn và cách doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động.

Cách chuyển đổi từ VAS/IAS sang IFRS cho doanh nghiệp
Chuyển đổi từ VAS/IAS sang IFRS là quá trình điều chỉnh báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam hoặc chuẩn mực kế toán quốc tế cũ sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Doanh nghiệp không nên chỉ chuyển đổi số liệu vào cuối kỳ, mà cần chuẩn bị lộ trình, dữ liệu và bút toán điều chỉnh ngay từ đầu.
Các bước chuyển đổi cơ bản gồm:
Bước 1: Xác định thời điểm chuyển đổi IFRS
Doanh nghiệp cần xác định ngày bắt đầu chuyển đổi sang IFRS và kỳ báo cáo đầu tiên sẽ lập theo IFRS. Đây là cơ sở để chuẩn bị số liệu so sánh, xác định phạm vi điều chỉnh và áp dụng IFRS 1 về lần đầu áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Bước 2: Đánh giá chênh lệch giữa VAS và IFRS
Doanh nghiệp cần rà soát các khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS trên từng khoản mục báo cáo tài chính. Những nội dung thường phát sinh chênh lệch gồm doanh thu, thuê tài sản, tài sản cố định, công cụ tài chính, dự phòng, suy giảm giá trị tài sản và báo cáo tài chính hợp nhất.
Bước 3: Chuẩn bị dữ liệu và hồ sơ chuyển đổi
Sau khi xác định các khoản mục bị ảnh hưởng, doanh nghiệp cần thu thập hợp đồng, chứng từ, dữ liệu tài sản, công nợ, khoản vay, hợp đồng thuê và các thông tin phục vụ thuyết minh. Dữ liệu càng đầy đủ thì quá trình lập báo cáo tài chính IFRS càng chính xác và dễ giải trình.
Bước 4: Lập bút toán điều chỉnh từ VAS sang IFRS
Doanh nghiệp cần xây dựng bảng tổng hợp chênh lệch giữa VAS và IFRS, sau đó thực hiện các bút toán điều chỉnh cần thiết. Các điều chỉnh có thể liên quan đến ghi nhận lại doanh thu, đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý, ghi nhận quyền sử dụng tài sản và nợ thuê theo IFRS 16 hoặc điều chỉnh dự phòng.
Bước 5: Lập và trình bày báo cáo tài chính theo IFRS
Sau khi hoàn tất bút toán chuyển đổi, doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo IFRS, bao gồm báo cáo tình hình tài chính, báo cáo kết quả hoạt động, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. Phần thuyết minh cần giải thích rõ các thay đổi quan trọng khi chuyển từ VAS/IAS sang IFRS.
Bước 6: Rà soát, kiểm tra và hoàn thiện quy trình áp dụng IFRS
Trước khi áp dụng chính thức, doanh nghiệp nên rà soát lại số liệu chuyển đổi, kiểm tra tính nhất quán của chính sách kế toán và đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống phần mềm. Đây cũng là bước giúp doanh nghiệp giảm sai sót khi kiểm toán hoặc giải trình với nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý.
Có nên áp dụng chuẩn mực IFRS cho doanh nghiệp không?
Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS là cần thiết và nên thực hiện, nhất là với doanh nghiệp niêm yết, công ty con thuộc tập đoàn nước ngoài hoặc doanh nghiệp đang có kế hoạch huy động vốn quốc tế. IFRS giúp báo cáo tài chính minh bạch hơn, dễ so sánh với doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường quốc tế và tạo niềm tin tốt hơn với nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên cân nhắc quy mô, nguồn lực và mức độ sẵn sàng trước khi triển khai để việc áp dụng IFRS mang lại hiệu quả thực chất.
Kết luận
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn IFRS là gì, lợi ích khi áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS và những điểm doanh nghiệp cần chuẩn bị trong quá trình chuyển đổi. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về lộ trình chuyển đổi IFRS, IFA sẵn sàng đồng hành trong quá trình rà soát, đánh giá và chuẩn hóa báo cáo tài chính theo đúng quy định.
Công ty TNHH Kiểm Toán Tư Vấn IFA
- Trụ sở chính: Tầng 2, Tòa nhà Minh Khang, 120A Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP. HCM
- Văn phòng TPHCM: 33 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM, Việt Nam
- Email: info@ifa.com.vn
- Hotline: 0909.294.209 - (028) 3622 2162
- Văn phòng Hà Nội: Tầng 3, 202 Khương Đình, phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Hotline: 0909.294.209 - (024).3209 9066
- Email: hanoi@ifa.com.vn
- Website: Ifa.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/kiemtoanifa
- X: https://x.com/kiemtoanifa


